quả thật

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˩ tʰət̚˧˨ʔ] · Huế [kwaː˧˨ tʰək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˨˩˦ tʰək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Quả đúng như vậy, không còn gì phải nghi ngờ cả (dùng để biểu thị ý khẳng định hay phân trần)
    • Việc đó quả thật tôi cũng không biết.

Câu ví dụ thêm

  • Quả thật bà ấy rất yêu mèo.She really likes cats a lot.

"quả thật" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh indeed
🇨🇳 Tiếng Trung 实在 shí zài · 确实 què shí · 的确 dí què
🇯🇵 Tiếng Nhật なるほど · 実に じつに
🇰🇷 Tiếng Hàn 참 cham · 참으로 chameuro · 실로 silro
🇫🇷 Tiếng Pháp effectivement

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
thậtâm đầu th · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quả thật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.