thật
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˨ʔ] · Huế [tʰək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- không giả
- đúng
Câu ví dụ
- Sáng nay đi chung với bạn thật khỏe.I'm being good with you this morning.
- Tóc của mày thật sự trông bù xù.Your hair really does look untidy.
- Ở trên giường cô ta thật hoang dã.She's wild in bed.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 實.
Chữ Hán đọc là "thật"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"thật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | real · true · fact · truth · genuine · real; true; really |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 真 zhēn · 事实 shì shí · 真实 zhēn shí · 真相 zhēn xiàng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 本当 ほんとう · 事実 じじつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 정말 jeongmal · 사실 sasil · 진실 jinsil |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | vrai · le fait · la vérité · vraiment |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | echt · wahr · die Wahrheit · die Tatsache |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | правда пра́вда · настоящий настоя́щий · факт · истинный и́стинный |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | จริง jing · ความจริง khwaam-jing · แท้ tháe · ข้อเท็จจริง khâw-thét-jing |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | vero · la verità · reale |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | werkelijk · echt · waar |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "thật"
chân thật(ý thức, tình cảm) đúng đắn, có như thế nào thì bày tỏ đúng như thế.thật sựDiễn tả một cái gì đó có thậtquả thậtQuả đúng như vậy, không còn gì phải nghi ngờ cả (dùng để biểu thị ý khẳng định hay phân trần)thành thậtchỉ một ai đó không dối trá, có tính tình nói sự thật.thật thà(Tính người) Tự bộc lộ mình một cách tự nhiên, không giả dối, không giả tạo.sự thậtxem sự thựcthật lòngXem thành thậtnói thậtNói đúng sự thực; đúng ý nghĩ của mình.tình thậtThực ra, nói cho đúng.lạ thậtTiếng thốt lên để ngạc nhiên, sửng sốt.thú thậtNói thẳng ra điều mình thường giấu giếm.thật như đếmRất thật thà.tuổi thậtTuổi người tính chính xác đến từng tháng hoặc từng ngày.ngay thậtThật thà, chất phác.trung thật# xem chân thậtảnh thậtẢnh có thể thu được ở trên màn, phân biệt với ảnh ảo.hữu danh vô thậtxem hữu danh vô thực
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.