thật lòng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰət̚˧˨ʔ lawŋ͡m˨˩] · Huế [tʰək̚˨˩ʔ lawŋ͡m˦˩] ~ [tʰək̚˨˩ʔ lɔŋ˦˩] · Sài Gòn [tʰək̚˨˩˨ lawŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem thành thật

Câu ví dụ

  • Thật lòng mà nói, tôi không hiểu.To be honest, I don't understand it.
  • Lời nói thương cậu là lời thật lòng đấy.I'm being sincere when I say that I love you.
  • Tom không thể nói cảm xúc thật lòng của mình cho Mary.Tom couldn't tell Mary how he really felt.

"thật lòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sincerely; honestly
🇰🇷 Tiếng Hàn 진심 jinsim · 진실로 jinsilro

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thậtâm đầu th · vần ât · thanh nặng
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thật lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.