chàng trai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːŋ˨˩ t͡ɕaːj˧˧] · Huế [t͡ɕaːŋ˦˩ ʈaːj˧˧] · Sài Gòn [caːŋ˨˩ ʈaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem con trai

Câu ví dụ

  • Ronald là một chàng trai chưa kết hôn.Ronald is a young unmarried man.
  • Bạn là một chàng trai thông minh.You're a smart boy.
  • Tom là một chàng trai rất đáng tin cậy.Tom is a very reliable guy.

"chàng trai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh young man
🇷🇺 Tiếng Nga парень па́рень
🇹🇭 Tiếng Thái หนุ่ม nùm · ชายหนุ่ม chaai-nùm
🇮🇹 Tiếng Ý il ragazzo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chàngâm đầu ch · vần ang · thanh huyền
traiâm đầu tr · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chàng trai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.