"chăng" hay "trăng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chăng
Động từ
- (Cn. dăng) Kéo dài ra.
- Đền vũ tạ nhện chăng cửa mốc (Cung oán ngâm khúc)
- Trgt. Có hay không.
- Hỡi ai, ai có đau lòng chăng ai? ()
Hay gặp trong: phải chăng, chăng lưới, vả chăng, nên chăng, chăng khứng
Xem đủ "chăng" →trăng
Danh từ
- Mặt trăng, vật phát sáng lớn nhất, nhìn thấy về ban đêm, nhất là vào dịp ngày rằm.
- Trăng sáng vằng vặc .
- Tháng.
- Lúa ba trăng.
- Tháng âm lịch.
- Ngày hẹn về cuối trăng.
Hay gặp trong: mặt trăng, trăng tròn, khuôn trăng, ánh trăng, trăng hoa, sóc trăng, trăng trắng, phách trăng, trối trăng, trăng mật
Xem đủ "trăng" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.