"chăng" hay "trăng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chăng

Động từ
  1. (Cn. dăng) Kéo dài ra.
    • Đền vũ tạ nhện chăng cửa mốc (Cung oán ngâm khúc)
  2. Trgt. Có hay không.
    • Hỡi ai, ai có đau lòng chăng ai? ()

Hay gặp trong: phải chăng, chăng lưới, vả chăng, nên chăng, chăng khứng

Xem đủ "chăng" →

trăng

Danh từ
  1. Mặt trăng, vật phát sáng lớn nhất, nhìn thấy về ban đêm, nhất là vào dịp ngày rằm.
    • Trăng sáng vằng vặc .
  2. Tháng.
    • Lúa ba trăng.
  3. Tháng âm lịch.
    • Ngày hẹn về cuối trăng.

Hay gặp trong: mặt trăng, trăng tròn, khuôn trăng, ánh trăng, trăng hoa, sóc trăng, trăng trắng, phách trăng, trối trăng, trăng mật

Xem đủ "trăng" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.