phải chăng

Phó từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːj˧˩ t͡ɕaŋ˧˧] · Huế [faːj˧˨ t͡ɕaŋ˧˧] · Sài Gòn [faːj˨˩˦ caŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Có đúng không.
    • Phải chăng chính anh đã đánh mất bút máy?
Tính từ
  1. Vừa vừa, ở mức thường.
    • Giá phải chăng.
  2. Hợp lẽ và trái lẽ.
    • Biết điều phải chăng.

Cấu tạo âm tiết

phảiâm đầu ph · vần ai · thanh hỏi
chăngâm đầu ch · vần ăng · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phải chăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.