Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thính giác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˦ zaːk̚˧˦] · Huế [tʰɨn˦˧˥ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨn˦˥ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự nhận cảm âm thanh.
    • Tai là cơ quan thính giác.
    • Có thính giác tốt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 聽覺.

"thính giác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hearing · sense of hearing
🇫🇷 Tiếng Pháp l'audition
🇷🇺 Tiếng Nga слух

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thínhâm đầu th · vần inh · thanh sắc
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thính giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.