Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khiếm thính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəm˧˦ tʰïŋ˧˦] · Huế [kʰiəm˦˧˥ tʰɨn˦˧˥] · Sài Gòn [kʰim˦˥ tʰɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là tình trạng khả năng nghe bị yếu hoặc không nghe được.

"khiếm thính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deafness

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khiếmâm đầu kh · vần iêm · thanh sắc
thínhâm đầu th · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khiếm thính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.