Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thính tai

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Phân biệt được âm thanh một cách nhanh và tinh.

Cấu tạo âm tiết

thínhâm đầu th · vần inh · thanh sắc
taiâm đầu t · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thính tai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.