thả thính

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaː˧˩ tʰïŋ˧˦] · Huế [tʰaː˧˨ tʰɨn˦˧˥] · Sài Gòn [tʰaː˨˩˦ tʰɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Nghĩa đen) Rắc thính lên mặt nước để làm mồi nhử câu cá, câu tôm.
  2. (Từ lóng) Cố tình lôi cuốn, hấp dẫn, quyến rũ ai đó, làm cho họ thích mình và nảy sinh tình cảm dù không có tình cảm thật đối với đối phương.
    • Mấy con bánh bèo phát trực tuyến chuyên gia thả thính tụi con trai mê muội đến bỏ học đòi tới nhà mấy con đó tỏ tình.
    • Nhìn anh chàng người Hàn Quốc này xem, anh ta đang tạo cử chỉ bàn tay thả thính cho người hâm mộ đó!

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

thảâm đầu th · vần a · thanh hỏi
thínhâm đầu th · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thả thính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.