thính giả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˦ zaː˧˩] · Huế [tʰɨn˦˧˥ jaː˧˨] · Sài Gòn [tʰɨn˦˥ jaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người nghe biểu diễn ca nhạc hoặc diễn thuyết, v.v.
    • Thính giả của đài phát thanh.
    • Diễn thuyết trước hàng trăm thính giả.

Từ, cụm từ chứa "thính giả"

Cấu tạo âm tiết

thínhâm đầu th · vần inh · thanh sắc
giảâm đầu gi · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thính giả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.