thỉnh giáo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰïŋ˧˩ zaːw˧˦] · Huế [tʰɨn˧˨ jaːw˨˩˦] · Sài Gòn [tʰɨn˨˩˦ jaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xin dạy bảo cho.
    • Đến thỉnh giáo ở các bậc đại sư.

"thỉnh giáo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 请教 qǐng jiào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thỉnhâm đầu th · vần inh · thanh hỏi
giáoâm đầu gi · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thỉnh giáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.