𥿁
vươngNôm
vướngNôm
Chữ Nôm U+25FC1
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- vương — Nôm. Chữ cùng âm "vương" · âm tiết vương
- vướng — Nôm. Chữ cùng âm "vướng" · âm tiết vướng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𥿁 theo lối Nôm
vươngTước cao nhất sau vua trong chế độ phong kiến.vướngBị cái gì đó cản lại, giữ lại, khiến cho không hoạt động dễ dàng, tự do được như bình thường.
Chữ khác cũng đọc là "vương"
Chữ khác cũng đọc là "vướng"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𥿁
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𥿁 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).