vênh
Phát âm (IPA): Hà Nội [vəjŋ̟˧˧] · Huế [ven˧˧] · Sài Gòn [vəːn˧˧] ~ [jəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Không được thẳng.
- Vợ dại không hại bằng đũa vênh. (tục ngữ)
- Trái duyên, trái kiếp như kèo đục vênh. (tục ngữ)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"vênh" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 反る かえる |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vênh"
chênh vênhTrơ trọi ở trên cao.vênh váo(Khẩu ngữ) Bị vênh nhiều chỗ (nói khái quát).vênh vang(vẻ mặt, thái độ) kiêu ngạo, lên mặt, khoe khoang tự đắc với người khác về những cái mình có.vênh cứng(Từ điển phương ngữ Nam Bộ) Tự đắc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.