xiêu
Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [siw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nghiêng, chếch một bên, không còn thẳng đứng nữa.
- Gió làm cho cột điện xiêu, sắp đổ.
- Nhà xiêu vách đổ.
- Có chiều ưng thuận, nghe theo.
- Nghe nói mãi cũng hơi xiêu.
- Tán mãi mà không xiêu.
- lang thang.
- bay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "xiêu"
xiêu vẹoKhông đứng được thẳng, được vững nữa, mà nghiêng lệch theo những hướng khác nhau.xiêu lòngNgả theo ý người khác.liêu xiêuỞ trạng thái ngả nghiêng, xiêu lệch như muốn đổ, muốn ngã.cột đổ nhà xiêuCơ nghiệp suy sụp, tan nát, ví như cột nhà mà bị đổ thì nhà cũng xiêu đổ theo.phách lạc hồn xiêuDo chữ hồn phi phách tán, ý nói sợ hãi một cách ghê gớm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.