"siêu" hay "xiêu"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

siêu

Danh từ
  1. Ấm bằng đất nung, dùng để đun nước hoặc sắc thuốc.
    • Siêu sắc thuốc.
  2. Binh khí thời xưa, có cán dài, lưỡi to, sắc, mũi hơi quặp lại, dùng để chém. Đồng nghĩa với siêu đao.
Tiền tố
  1. Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa "cao, vượt lên trên".
    • Siêu cường.

Hay gặp trong: siêu thị, siêu âm, siêu cường, siêu nhiên, siêu nhân, siêu mẫu, siêu nạp, cao siêu, siêu dẫn, siêu thức

Xem đủ "siêu" →

xiêu

Tính từ
  1. Nghiêng, chếch một bên, không còn thẳng đứng nữa.
    • Gió làm cho cột điện xiêu, sắp đổ.
  2. Có chiều ưng thuận, nghe theo.
    • Nghe nói mãi cũng hơi xiêu.
Động từ
  1. lang thang.
  2. bay.

Hay gặp trong: xiêu vẹo, xiêu lòng, liêu xiêu

Xem đủ "xiêu" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.