"siêu" hay "xiêu"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
siêu
Danh từ
- Ấm bằng đất nung, dùng để đun nước hoặc sắc thuốc.
- Siêu sắc thuốc.
- Binh khí thời xưa, có cán dài, lưỡi to, sắc, mũi hơi quặp lại, dùng để chém. Đồng nghĩa với siêu đao.
Tiền tố
- Yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, tính từ, động từ, có nghĩa "cao, vượt lên trên".
- Siêu cường.
Hay gặp trong: siêu thị, siêu âm, siêu cường, siêu nhiên, siêu nhân, siêu mẫu, siêu nạp, cao siêu, siêu dẫn, siêu thức
Xem đủ "siêu" →xiêu
Tính từ
- Nghiêng, chếch một bên, không còn thẳng đứng nữa.
- Gió làm cho cột điện xiêu, sắp đổ.
- Có chiều ưng thuận, nghe theo.
- Nghe nói mãi cũng hơi xiêu.
Động từ
- lang thang.
- bay.
Hay gặp trong: xiêu vẹo, xiêu lòng, liêu xiêu
Xem đủ "xiêu" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.