biếu
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˦] · Huế [ʔɓiw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓiw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tặng một cách lịch sự hoặc lễ phép.
- Tôi biếu chị quyển sổ chép bài hát của tôi (Nguyễn Đình Thi)
Câu ví dụ thêm
- Tôi muốn biếu cô ấy một tặng phẩm nhân dịp sinh nhật cô.I want to give her a gift for her birthday.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 俵.
Chữ Hán đọc là "biếu"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"biếu" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to give (to elders) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 赠送 zèng sòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 差し上げる さしあげる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 드리다 deurida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | offrir |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "biếu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "biếu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.