Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

biếu xén

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiəw˧˦ sɛn˧˦] · Huế [ʔɓiw˨˩˦ sɛŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓiw˦˥ sɛŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Biếu (nói khái quát; thường hàm ý chê).
    • Biếu xén quà cáp.

Cấu tạo âm tiết

biếuâm đầu b · vần iêu · thanh sắc
xénâm đầu x · vần en · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "biếu xén" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.