cằm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kam˨˩] · Huế [kam˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của mặt người do xương hàm dưới tạo nên.
    • Râu ông nọ cắm cằm bà kia. (tục ngữ)
Danh từ
  1. câu, lời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ . Cùng gốc với .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cằm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh chin
🇰🇷 Tiếng Hàn 턱 teok
🇩🇪 Tiếng Đức das Kinn
🇹🇭 Tiếng Thái คาง khaang
🇮🇹 Tiếng Ý il mento

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cằm"

Cấu tạo âm tiết

cằmâm đầu c · vần ăm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "cằm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.