Chữ Hán Nôm đọc là "phẫn"
19 chữ có âm đọc "phẫn" trong tiếng Việt: 19 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "phẫn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "phẫn"
奔run fast, flee; rush …扮dress up; dress up as憤resent, hate; indigna…墳grave, mound; bulge; …忿get angry; fury, exas…糞manure, dung, night s…坟grave, mound; bulge; …愤resent, hate; indigna…賁forge ahead; energeti…鼢a variety of mole焚burn偾ruin, cause fail; ove…僨ruin, cause fail; ove…濆river bank; river in …贲forge ahead; energeti…隫鱝fish鲼fish𩭤
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).