"lùn" hay "lùng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lùn
Tính từ
- Có chiều cao thấp dưới bình thường.
- Người dân tộc này lùn quá.
- (Thực vật học) Thuộc giống có thân thấp dưới mức bình thường so với các cây cùng loại khác.
- Chuối lùn.
Hay gặp trong: lùn tịt, nấm lùn, lùn cùn
Xem đủ "lùn" →lùng
Động từ
- Tìm tòi sục sạo.
- Công an lùng mấy tên phản động.
Hay gặp trong: lạnh lùng, lạ lùng, lùng tùng, lùng nhùng, lùng thùng, tà lùng, lùng sục, sính lùng, lùng bùng
Xem đủ "lùng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.