"lùn" hay "lùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lùn

Tính từ
  1. Có chiều cao thấp dưới bình thường.
    • Người dân tộc này lùn quá.
  2. (Thực vật học) Thuộc giống có thân thấp dưới mức bình thường so với các cây cùng loại khác.
    • Chuối lùn.

Hay gặp trong: lùn tịt, nấm lùn, lùn cùn

Xem đủ "lùn" →

lùng

Động từ
  1. Tìm tòi sục sạo.
    • Công an lùng mấy tên phản động.

Hay gặp trong: lạnh lùng, lạ lùng, lùng tùng, lùng nhùng, lùng thùng, tà lùng, lùng sục, sính lùng, lùng bùng

Xem đủ "lùng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.