lùn

Tính từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần un

Phát âm (IPA): Hà Nội [lun˨˩] · Huế [lun˦˩] · Sài Gòn [lʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có chiều cao thấp dưới bình thường.
    • Người dân tộc này lùn quá.
    • Nàng Bạch Tuyết và bảy chú lùn.
  2. (Thực vật học) Thuộc giống có thân thấp dưới mức bình thường so với các cây cùng loại khác.
    • Chuối lùn.
    • Cau lùn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lùn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dwarf · short (height)
🇨🇳 Tiếng Trung 矮 ǎi
🇫🇷 Tiếng Pháp le nain
🇩🇪 Tiếng Đức der Zwerg
🇹🇭 Tiếng Thái เตี้ย tîa
🇮🇹 Tiếng Ý il nano

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lùn"

Cấu tạo âm tiết

lùnâm đầu l · vần un · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lùn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.