Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sao lùn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːw˧˧ lun˨˩] · Huế [ʂaːw˧˧ lun˦˩] ~ [saːw˧˧ lun˦˩] · Sài Gòn [ʂaːw˧˧ lʊwŋ͡m˨˩] ~ [saːw˧˧ lʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một ngôi sao có kích thước nhỏ, độ sáng thấp.
    • Cận Tinh, ngôi sao gần Trái Đất nhất, là một sao lùn đỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Từ, cụm từ chứa "sao lùn"

Cấu tạo âm tiết

saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang
lùnâm đầu l · vần un · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sao lùn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.