lạ lùng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laː˧˨ʔ lʊwŋ͡m˨˩] · Huế [laː˨˩ʔ lʊwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [laː˨˩˨ lʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất lạ, thấy khó hiểu, hoặc làm cho phải ngạc nhiên.
    • Những ý nghĩ lạ lùng.
  2. (Hay p.) . (dùng phụ sau t. ). Lạ lắm, đến mức phải ngạc nhiên.
    • Đẹp lạ lùng.

"lạ lùng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh strange
🇨🇳 Tiếng Trung 惊奇 jīng qí
🇰🇷 Tiếng Hàn 신기하다 singihada
🇩🇪 Tiếng Đức seltsam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lạâm đầu l · vần a · thanh nặng
lùngâm đầu l · vần ung · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lạ lùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.