lảng tránh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˧˩ t͡ɕajŋ̟˧˦] · Huế [laːŋ˧˨ ʈɛɲ˦˧˥] · Sài Gòn [laːŋ˨˩˦ ʈan˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tránh đi không muốn gặp.
    • Lảng tránh mọi người.
  2. Tránh đi, không động đến, không nói đến.
    • Lảng tránh vấn đề.

Câu ví dụ thêm

  • anh ấy lảng tránh câu hỏiHe avoided the question.

"lảng tránh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 回避 huí bì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lảngâm đầu l · vần ang · thanh hỏi
tránhâm đầu tr · vần anh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lảng tránh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.