một nắng hai sương

Cụm từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mot̚˧˨ʔ naŋ˧˦ haːj˧˧ sɨəŋ˧˧] · Huế [mok̚˨˩ʔ naŋ˦˧˥ haːj˧˧ ʂɨəŋ˧˧] ~ [mok̚˨˩ʔ naŋ˦˧˥ haːj˧˧ sɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [mok̚˨˩˨ naŋ˦˥ haːj˧˧ ʂɨəŋ˧˧] ~ [mok̚˨˩˨ naŋ˦˥ haːj˧˧ sɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Cụm từ
  1. Tả cảnh làm lụng vất vả ngoài đồng ruộng, dãi nắng dầm sương từ sáng sớm tới chiều tối.
  2. Đi sớm về trễ, đi sớm về khuya.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mộtâm đầu m · vần ôt · thanh nặng
nắngâm đầu n · vần ăng · thanh sắc
haiâm đầu h · vần ai · thanh ngang
sươngâm đầu s · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "một nắng hai sương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.