Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nắng nôi

Danh từ
Danh từ
  1. Nắng nói chung.

Cấu tạo âm tiết

nắngâm đầu n · vần ăng · thanh sắc
nôiâm đầu n · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nắng nôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.