"nắn" hay "nắng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

nắn

Động từ
  1. Bóp nhẹ để xem xét.
    • Nắn túi.
  2. Uốn, sửa theo yêu cầu.
    • Nắn cho thẳng.

Hay gặp trong: uốn nắn, nắn bóp, nắn lưng

Xem đủ "nắn" →

nắng

Danh từ
  1. Ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây.
    • Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi. (tục ngữ)
Tính từ
  1. Có ánh mặt trời chiếu vào.
    • Ngồi chỗ nắng mà sưởi.

Hay gặp trong: nắng ráo, tắm nắng, cớm nắng, nắng mới, rám nắng, hé nắng, nắng mưa, nắng quái, say nắng, sưởi nắng

Xem đủ "nắng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.