"nắn" hay "nắng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
nắn
Động từ
- Bóp nhẹ để xem xét.
- Nắn túi.
- Uốn, sửa theo yêu cầu.
- Nắn cho thẳng.
Hay gặp trong: uốn nắn, nắn bóp, nắn lưng
Xem đủ "nắn" →nắng
Danh từ
- Ánh sáng mặt trời chiếu xuống lúc quang mây.
- Bán nắng cho trời, bán sấm cho thiên lôi. (tục ngữ)
Tính từ
- Có ánh mặt trời chiếu vào.
- Ngồi chỗ nắng mà sưởi.
Hay gặp trong: nắng ráo, tắm nắng, cớm nắng, nắng mới, rám nắng, hé nắng, nắng mưa, nắng quái, say nắng, sưởi nắng
Xem đủ "nắng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.