nắn
Phát âm (IPA): Hà Nội [nan˧˦] · Huế [naŋ˦˧˥] · Sài Gòn [naŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bóp nhẹ để xem xét.
- Nắn túi.
- Nắn xem quả na chín chưa.
- Uốn, sửa theo yêu cầu.
- Nắn cho thẳng.
- Nắn vành xe .
- Thầy giáo nắn từng câu văn cho học sinh.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"nắn" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nắn"
uốn nắnDạy dỗ, sửa chữa cho hợp lí, cho đúng với đạo đức.nắn nótViết hoặc vẽ cẩn thận từng nét.nắn bópNắn và bóp nói chung.nắn lưngSờ vào người để xem có tiền trong hào bao không.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.