Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nắn nót

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nan˧˦ nɔt̚˧˦] · Huế [naŋ˦˧˥ nɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [naŋ˦˥ nɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Viết hoặc vẽ cẩn thận từng nét.
    • Nắn nót đề tên vào bằng khen.

"nắn nót" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái บรรจง ban-jong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nắnâm đầu n · vần ăn · thanh sắc
nótâm đầu n · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nắn nót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.