Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lạng Sơn

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːŋ˧˨ʔ səːn˧˧] · Huế [laːŋ˨˩ʔ ʂəːŋ˧˧] ~ [laːŋ˨˩ʔ səːŋ˧˧] · Sài Gòn [laːŋ˨˩˨ ʂəːŋ˧˧] ~ [laːŋ˨˩˨ səːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. thuộc vùng Đông Bắc Bộ.
  2. (đã bị bãi bỏ vào năm 2025).
  3. (đã bị sáp nhập vào năm 2025, nay là xã Anh Sơn Đông).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 諒山. Từ từ không phải là (Hán Việt: Lượng Sơn). "" là phiên âm chuyển ngữ từ Tày .

Cấu tạo âm tiết

lạngâm đầu l · vần ang · thanh nặng
sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Lạng Sơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.