lành lặn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˨˩ lan˧˨ʔ] · Huế [lɛɲ˦˩ laŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [lan˨˩ laŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không bị rách, không bị sứt mẻ hoặc thương tật (nói khái quát).
    • Vá lại quần áo cho lành lặn.
    • Bị thương ở chân, nhưng đứng vẫn như người lành lặn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lành lặn" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức heil

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lànhâm đầu l · vần anh · thanh huyền
lặnâm đầu l · vần ăn · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lành lặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.