"lặn" hay "nặn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lặn

Động từ
  1. Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước.
    • Lặn một hơi dài.
  2. Biến đi như lẩn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt.
    • Nốt sởi đã lặn.
  3. Khuất mất đi phía dưới đường chân trời.
    • Trăng lặn.

Hay gặp trong: lành lặn, thợ lặn, ngụp lặn, lặn lội, tàu lặn

Xem đủ "lặn" →

nặn

Động từ
  1. Tạo bằng tay một hình bằng một chất dẻo.
    • Nặn tượng.
  2. Bóp cho những cái ở trong tòi ra ngoài.
    • Nặn nhọt lấy ngòi.
  3. Bịa đặt.
    • Nặn ra lắm chuyện rắc rối để chia rẽ.

Hay gặp trong: nặn óc, nhào nặn, nặn chuyện

Xem đủ "nặn" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.