"lặn" hay "nặn"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lặn
Động từ
- Tự làm cho mình chìm sâu xuống nước.
- Lặn một hơi dài.
- Biến đi như lẩn mất vào chiều sâu, không còn thấy hiện ra trên bề mặt.
- Nốt sởi đã lặn.
- Khuất mất đi phía dưới đường chân trời.
- Trăng lặn.
Hay gặp trong: lành lặn, thợ lặn, ngụp lặn, lặn lội, tàu lặn
Xem đủ "lặn" →nặn
Động từ
- Tạo bằng tay một hình bằng một chất dẻo.
- Nặn tượng.
- Bóp cho những cái ở trong tòi ra ngoài.
- Nặn nhọt lấy ngòi.
- Bịa đặt.
- Nặn ra lắm chuyện rắc rối để chia rẽ.
Hay gặp trong: nặn óc, nhào nặn, nặn chuyện
Xem đủ "nặn" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.