"lẩn" hay "lẫn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẩn

Động từ
  1. Trốn, lén lút lảng vào chỗ khuất mắt mọi người.
    • Thằng bé lẩn đi chơi.
  2. Trà trộn.
    • Kẻ cắp lẩn vào đám đông.

Hay gặp trong: lẩn quất, lẩn tránh, lẩn lút, lẩn thẩn, lẩn mẩn

Xem đủ "lẩn" →

lẫn

Phó từ
  1. Từ đi kèm với từ nhau để thể hiện quan hệ qua lại.
    • Trách lẫn nhau.
Liên từ
  1. Cùng với.
    • Mất cả chì lẫn chài. (tục ngữ).
Động từ
  1. Không phân biệt được nên nhận nhầm cái này ra cái khác.
    • Người già hay lẫn.
  2. Làm cho khó phân biệt cái này với cái khác.
    • Trộn lẫn gạo xấu với gạo tốt.

Hay gặp trong: lẫn nhau, nhầm lẫn, trộn lẫn, lẫn lộn, lầm lẫn, lẫn cẫn

Xem đủ "lẫn" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.