"lẩn" hay "lẫn"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lẩn
Động từ
- Trốn, lén lút lảng vào chỗ khuất mắt mọi người.
- Thằng bé lẩn đi chơi.
- Trà trộn.
- Kẻ cắp lẩn vào đám đông.
Hay gặp trong: lẩn quất, lẩn tránh, lẩn lút, lẩn thẩn, lẩn mẩn
Xem đủ "lẩn" →lẫn
Phó từ
- Từ đi kèm với từ nhau để thể hiện quan hệ qua lại.
- Trách lẫn nhau.
Liên từ
- Cùng với.
- Mất cả chì lẫn chài. (tục ngữ).
Động từ
- Không phân biệt được nên nhận nhầm cái này ra cái khác.
- Người già hay lẫn.
- Làm cho khó phân biệt cái này với cái khác.
- Trộn lẫn gạo xấu với gạo tốt.
Hay gặp trong: lẫn nhau, nhầm lẫn, trộn lẫn, lẫn lộn, lầm lẫn, lẫn cẫn
Xem đủ "lẫn" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.