Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lẫn nhau

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lən˦ˀ˥ ɲaw˧˧] · Huế [ləŋ˧˨ ɲaw˧˧] · Sài Gòn [ləŋ˨˩˦ ɲa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có qua có lại.
    • Thương yêu lẫn nhau.

Câu ví dụ thêm

  • Họ uy hiếp và sỉ nhục lẫn nhau.They threatened and denounced each other.
  • Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.We should help each other.
  • Tất cả bạn có thể làm là tin tưởng lẫn nhau.All you can do is trust one another.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lẫn nhau" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh each other · mutual · each other; mutually
🇨🇳 Tiếng Trung 互相 hù xiāng · 彼此 bǐ cǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 互い たがい · お互い おたがい · 相互 そうご
🇰🇷 Tiếng Hàn 서로 seoro
🇩🇪 Tiếng Đức gegenseitig
🇷🇺 Tiếng Nga взаимный взаи́мный
🇹🇭 Tiếng Thái กันและกัน kan-láe-kan
🇮🇹 Tiếng Ý la vicenda · reciproco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lẫnâm đầu l · vần ân · thanh ngã
nhauâm đầu nh · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lẫn nhau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.