nhầm lẫn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲəm˨˩ lən˦ˀ˥] · Huế [ɲəm˦˩ ləŋ˧˨] · Sài Gòn [ɲəm˨˩ ləŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. .

Câu ví dụ

  • Anh ta đánh tôi do nhầm lẫn.He hit me by mistake.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhầm lẫn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh confuse · confusion
🇨🇳 Tiếng Trung 混淆 hùn xiáo
🇫🇷 Tiếng Pháp confondre · la confusion
🇩🇪 Tiếng Đức irren · verwechseln
🇷🇺 Tiếng Nga ошибаться ошиба́ться · перепутать перепу́тать
🇮🇹 Tiếng Ý scambiare · confondere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhầmâm đầu nh · vần âm · thanh huyền
lẫnâm đầu l · vần ân · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "nhầm lẫn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.