biển lận

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiən˧˩ lən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓiəŋ˧˨ ləŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓiəŋ˨˩˦ ləŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Keo kiệt và gian tham.
    • Con người biển lận ấy làm gì có bạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Biển: hẹp; lận: hà tiện

Cấu tạo âm tiết

biểnâm đầu b · vần iên · thanh hỏi
lậnâm đầu l · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "biển lận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.