Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

buôn gian bán lận

Cụm từ
Cụm từ
  1. Buôn bán gian lận, lừa lọc.

Cấu tạo âm tiết

buônâm đầu b · vần uôn · thanh ngang
gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang
bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
lậnâm đầu l · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "buôn gian bán lận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.