gian lận

Động từ
Động từ
  1. Dối trá, lừa lọc.
    • Gian lận trong kỳ thi.

Câu ví dụ thêm

  • Tom chối là đã gian lận.Tom has denied cheating.
  • Giáo viên đã bắt quả tang anh ấy gian lận.The teacher caught him while cheating.
  • Tôi đã gian lận.I cheated.

"gian lận" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cheat · fraud · to cheat; fraud
🇨🇳 Tiếng Trung 作弊 zuò bì
🇯🇵 Tiếng Nhật 不正 ふせい
🇫🇷 Tiếng Pháp tricher · la fraude
🇹🇭 Tiếng Thái โกง koong
🇮🇹 Tiếng Ý la frode · truccare · barare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

gianâm đầu gi · vần an · thanh ngang
lậnâm đầu l · vần ân · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gian lận" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.