Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鴒

linhHán Việt
lệnhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9D12
Bộ thủ
鳥 điểu số 196
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鴒 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

species of lark; wagtail; Motacilla species (various)

Giản thể và phồn thể

Chữ 鴒 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "linh"

Xem cả 75 chữ đọc là "linh" →

Chữ khác cũng đọc là "lệnh"

Chữ cùng bộ 鳥

Xem cả 330 chữ thuộc bộ 鳥 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鴒

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鴒 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鴒 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).