lính

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần inh

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˦] · Huế [lɨn˦˧˥] · Sài Gòn [lɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phục vụ trong lực lượng vũ trang thời hòa bình hay có chiến tranh với tư cách tình nguyện, đánh thuê hoặc, tại nhiều nước hiện nay, với danh nghĩa thực hiện một nghĩa vụ.
  2. Người làm nghề binh cấp thấp nhất trong thời phong kiến và Pháp thuộc.
    • Lính cơ.
    • Lính khố đỏ.
  3. Người làm một công tác thường xuyên dưới quyền điều khiển của một người, một cơ quan (thông tục).
    • Lính của vụ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soldier · troops
🇨🇳 Tiếng Trung 士兵 shì bīng · 兵
🇫🇷 Tiếng Pháp le soldat · soldat
🇩🇪 Tiếng Đức der Soldat
🇷🇺 Tiếng Nga солдат солда́т
🇹🇭 Tiếng Thái ทหาร thá-hǎan
🇮🇹 Tiếng Ý il soldato
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha soldado

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lính"

Cấu tạo âm tiết

línhâm đầu l · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.