lính đánh thuê

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˦ ʔɗajŋ̟˧˦ tʰwe˧˧] · Huế [lɨn˦˧˥ ʔɗɛɲ˦˧˥ tʰwej˧˧] · Sài Gòn [lɨn˦˥ ʔɗan˦˥ tʰ⁽ʷ⁾ej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lính chuyên làm nghề chiến đấu và ăn lương của một chính quyền nước ngoài.

"lính đánh thuê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mercenary
🇫🇷 Tiếng Pháp mercenaire
🇮🇹 Tiếng Ý il mercenario
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha mercenario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

línhâm đầu l · vần inh · thanh sắc
đánhâm đầu đ · vần anh · thanh sắc
thuêâm đầu th · vần uê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lính đánh thuê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.