Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˧˧ lïŋ˧˦] · Huế [kwəŋ˧˧ lɨn˦˧˥] · Sài Gòn [wəŋ˧˧ lɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Binh lính nói chung.
- Quân lính của giặc phải ra hàng.
Câu ví dụ thêm
- Nhiều đứa trẻ Palestin đã bị giết bởi quân lính của IDF.Many Palestinian kids were killed by the soldiers of the IDF.
Từ, cụm từ chứa "quân lính"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quân lính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.