Chữ Hán Nôm đọc là "truân"
9 chữ có âm đọc "truân" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "truân": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "truân"
屯Làng nhỏ; xóm, thôn盹Gật đầu, ngủ gật啍creak; (Cant.) to bab…穽hole; pitfall, trap窀to bury肫the gizzard of a fowl…芚green sprout; foolish輴sled
Chữ có âm Việt "truân" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).