㥵
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- hỗn — Hán Việt. Chữ cùng âm "hỗn" · âm tiết hỗn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(a variant of 慁) to dishonour; to disgrace; to distress, grief; shame; to disobey, to be anxious; to be apprehensive; to worry, to disturb or to agitate; to harass, confused and disorderly
Chữ khác cũng đọc là "hỗn"
Chữ cùng bộ 心
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㥵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).