Chữ Hán Nôm đọc là "cổn"
10 chữ có âm đọc "cổn" trong tiếng Việt: 10 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "cổn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "cổn"
混to mix, blend, mingle…啦final particle of ass…摻a delicate hand; mix,…衮ceremonial dress worn…亅hook; Kangxi radical 6磗蓘蔉earth up袞ceremonial dress worn…輥turn round, revolve; …
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).