hũ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hu˦ˀ˥] · Huế [hʊw˧˨] · Sài Gòn [hʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy.
- Hũ rượu.
- Tối như hũ nút.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 壺.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"hũ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hũ"
tối như hũ nútTối tăm, mù mịt, không nhìn thấy gì.đậu hũMón ăn làm bằng sữa đậu nành pha nước đường hoa nhài cho đông lại, có tác dụng giải nhiệt.chuột sa hũ nếp.nổ hũGiải thưởng lớn nhất người chơi nhận được khi chơi máy đánh bạc hoặc máy xèng.tàu hũCách gọi khác của tào phớ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.