hũ

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần u

Phát âm (IPA): Hà Nội [hu˦ˀ˥] · Huế [hʊw˧˨] · Sài Gòn [hʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy.
    • Hũ rượu.
    • Tối như hũ nút.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 壺.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hũ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh jar
🇨🇳 Tiếng Trung 罐 guàn
🇫🇷 Tiếng Pháp le pot

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hũ"

Cấu tạo âm tiết

hũâm đầu h · vần u · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "hũ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.