"hũ" hay "hủ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hũ

Danh từ
  1. Đồ gốm dùng để đựng, cổ nhỏ, phình to ở giữa, thít đầu về đáy.
    • Hũ rượu.

Hay gặp trong: đậu hũ, tàu hũ, nổ hũ

Xem đủ "hũ" →

hủ

Tính từ
  1. Hẹp hòi và cũ kỹ.
    • Ông đồ hủ.

Hay gặp trong: la hủ, hủ tiếu, hủ hóa, hủ hỉ, cổ hủ, hủ lậu, bất hủ, hủ bại, trần hủ, hủ tục

Xem đủ "hủ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.