hư

Tính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ư

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [hɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Ph.) . Hỏng, không dùng được nữa.
    • Chiếc máy hư.
    • Mưa tháng tư hư đất (tục ngữ).
  2. (Thanh thiếu niên, trẻ em) Có những tính xấu, tật xấu khó sửa.
    • Thằng bé dạo này sinh hư.
    • Thói hư tật xấu.
  3. (Chỉ dùng đi đôi với thực) . Không có, giả; trái với thực.
    • Không rõ thực hư.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hư"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh naughty · broken; naughty
🇰🇷 Tiếng Hàn 못되다 motdoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp méchant · vilain
🇮🇹 Tiếng Ý viziato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hư"

hư hỏngHỏng nói chung.siêu hư cấuHư cấu về hư cấu.hư vôKhông có gì.hư cấuDựng ra, tạo ra theo sự tưởng tượng.Hư tảĐể trống chỗ ngồi phía trái.phi hư cấuKhông hư cấu; các tác phẩm viết nhằm mục đích đưa ra sự thật, hoặc các bản ghi chép về các chuyện và sự kiện có thật (thường được sử dụng trong ngôn ngữ học).hư trương thanh thếPhô bày lực lượng một cách rầm rộ mà thực ra không có gì đáng kể.hư hạiXấu xa và làm hại.hư vănVăn chương không thiết thực.danh bất hư truyềnSự nổi tiếng, lưu tên tuổi vào ký ức đám đông.gái hưCon gái không được ngoan hiền.thực hưThật và không thật, đúng và sai.hư khôngKhông có thực.hư danhDanh tiếng không thực chất, danh hão.hư đốnNói trẻ con trở nên mất nết.thái hưKhoảng trống không rất lớn (cũ).hư từTừ không tiêu biểu cho sự vật, hành động hoặc không có đối tượng như nếu, bèn, vậy... và chỉ biểu thị những mối quan hệ giữa các thực từ trong câu.hư hènHèn hạ xấu xa.hư đờiKhông có ích gì cho xã hội.hư vinhVinh dự hão huyền.chân hưThực hư. ý nói.hư thựcKhông và có, giả và thật.hư phíTiêu dùng một cách vô ích.hư báoBáo sai.hư ảoKhông thực.hư vịĐịa vị suông, không có quyền lợi thật.hư sinhĐời sống không ích gì cho xã hội (cũ).hư thânHư hỏng về hạnh kiểm, đạo đức. Đua đòi ăn chơi sinh ra hư thân. Hư thân mất nết.hư ngụyGiả dối.hư hàmCấp bậc không có chức vị.không hưrỗng khônghư tĩnhTrạng thái đặc biệt của cơ thể khi luyện tập khí công, có cảm giác như rơi vào cõi hư không.trai hưCon trai ăn chơi.hư số(Toán học) Số không có đơn vị kèm theo.hư nhượcYếu đuối.huyết hưBệnh thiếu máu.hư nếtPhi đạo đức.hư bột hư đườngcó nghĩa là làm chuyện gì đó hưcon hư tại mẹ.hư bột hư đườngcó nghĩa là làm chuyện gì đó hư

Cấu tạo âm tiết

hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.