Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hư vinh

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Vinh dự hão huyền.

"hư vinh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 虚荣 xū róng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hưâm đầu h · vần ư · thanh ngang
vinhâm đầu v · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hư vinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.